Thông tin sản phẩm
Trục vít me SFU1620 – Vít me bi bước 20mm cho máy CNC và tự động hóa
Trục vít me SFU1620 là dòng vít me bi được sử dụng trong các hệ thống truyền động tuyến tính cần tốc độ dịch chuyển cao, chuyển động ổn định và hiệu suất truyền động tốt. Với đường kính danh nghĩa 16mm và bước vít 20mm, SFU1620 phù hợp với nhiều cơ cấu tự động hóa, máy CNC, máy khắc, bàn trượt và thiết bị chuyển động tuyến tính.
Tại Raybi.vn, SFU1620 có thể được lựa chọn theo chiều dài, cấu hình đai ốc và yêu cầu gia công đầu trục, giúp khách hàng dễ dàng tích hợp vào hệ thống máy thực tế.
Trục vít me SFU1620 là gì?
SFU1620 là trục vít me bi (Ball Screw), trong đó các viên bi thép tuần hoàn giữa trục vít và đai ốc giúp giảm ma sát khi truyền động.
Tên model SFU1620 thường được hiểu:
- SFU: dòng vít me bi.
- 16: đường kính danh nghĩa của trục vít khoảng 16mm.
- 20: bước vít 20mm.
Với bước vít 20mm, về lý thuyết, mỗi vòng quay của trục vít tạo ra khoảng 20mm chuyển động tuyến tính của đai ốc.
Đây là điểm khác biệt quan trọng của SFU1620 so với các model bước nhỏ như SFU1605: SFU1620 ưu tiên quãng đường di chuyển trên mỗi vòng quay và tốc độ tuyến tính.
Thông số cơ bản của SFU1620
| Thông số | SFU1620 |
|---|---|
| Model | SFU1620 |
| Loại | Vít me bi |
| Đường kính danh nghĩa | 16mm |
| Bước vít | 20mm |
| Kiểu truyền động | Bi tuần hoàn |
| Chuyển động | Tuyến tính |
| Đặc điểm | Ma sát thấp, chuyển động êm |
| Ứng dụng | CNC, tự động hóa, máy khắc, cơ cấu tuyến tính |
Chiều dài trục SFU1620 cần được lựa chọn theo hành trình thực tế của máy. Khi đặt hàng nên xác định đồng thời chiều dài, loại đai ốc và phương án gia công hai đầu trục.
Lưu ý: Thông số tải, tốc độ quay tối đa và độ chính xác thực tế phụ thuộc vào cấu hình vít me, đai ốc, chiều dài trục, phương án lắp đặt và điều kiện vận hành.
Ưu điểm nổi bật của trục vít me SFU1620
1. Bước vít lớn – tốc độ tuyến tính cao
Điểm nổi bật nhất của SFU1620 là bước vít 20mm.
Nếu trục vít quay 1 vòng, đai ốc có thể dịch chuyển khoảng 20mm. Vì vậy, cùng một tốc độ quay của động cơ, SFU1620 có thể tạo ra tốc độ tuyến tính cao hơn đáng kể so với vít me có bước 5mm hoặc 10mm.
Điều này đặc biệt hữu ích với các cơ cấu cần di chuyển nhanh trên hành trình dài.
2. Hiệu suất truyền động tốt
Cơ cấu bi tuần hoàn giúp giảm ma sát giữa trục vít và đai ốc so với vít me trượt thông thường.
Nhờ đó, SFU1620 có thể đáp ứng tốt các hệ thống cần:
- Chuyển động liên tục.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Giảm tổn hao cơ khí.
- Chuyển động tương đối êm.
- Khả năng điều khiển tốc độ tốt.
3. Phù hợp với hệ thống tự động hóa tốc độ cao
Với bước 20mm, SFU1620 phù hợp với những cơ cấu không chỉ yêu cầu độ chính xác mà còn cần tốc độ di chuyển nhanh.
Một số ứng dụng có thể sử dụng:
- Bàn trượt tự động.
- Máy CNC.
- Máy khắc.
- Máy cắt.
- Máy Pick & Place.
- Máy lắp ráp.
- Cơ cấu định vị.
- Module chuyển động tuyến tính.
- Thiết bị tự động hóa công nghiệp.
4. Kích thước trục tương đối nhỏ gọn
Đường kính danh nghĩa 16mm giúp SFU1620 phù hợp với nhiều thiết kế máy có không gian hạn chế.
Tuy nhiên, do bước vít lớn, việc lựa chọn SFU1620 cần tính toán đồng thời tải trọng, tốc độ quay, độ ổn định và chiều dài trục thay vì chỉ dựa vào đường kính.
Nguyên lý hoạt động của SFU1620
Hệ thống truyền động cơ bản có thể được bố trí:
Động cơ → Khớp nối → Trục vít SFU1620 → Đai ốc bi → Bàn trượt
Khi động cơ quay, trục vít quay theo. Các viên bi bên trong đai ốc chuyển động tuần hoàn theo rãnh vít, khiến đai ốc di chuyển dọc trục.
Với bước 20mm:
1 vòng quay → khoảng 20mm hành trình tuyến tính
Do đó:
Tốc độ tuyến tính = Tốc độ quay × Bước vít
Ví dụ về mặt lý thuyết, nếu trục vít quay 300 vòng/phút:
300 × 20 = 6.000mm/phút
Tương đương khoảng 6m/phút.
Đây chỉ là phép tính lý thuyết; tốc độ vận hành thực tế còn phụ thuộc vào tải, chiều dài vít, độ ổn định của hệ thống, động cơ, gối đỡ và điều kiện làm việc.
SFU1620 phù hợp với những ứng dụng nào?
Máy CNC
SFU1620 có thể được sử dụng cho các cơ cấu CNC cần tốc độ dịch chuyển tương đối cao.
Đặc biệt, nó có thể phù hợp với những trục cần đưa bàn máy hoặc cụm gia công đến vị trí nhanh trước khi thực hiện bước gia công chính xác.
Máy khắc và máy tự động
Các máy khắc, máy laser hoặc thiết bị tự động hóa có hành trình dài có thể sử dụng vít me bước lớn để rút ngắn thời gian di chuyển.
Bàn trượt tuyến tính
SFU1620 có thể kết hợp với:
Vít me + Ray trượt + Con trượt + Động cơ + Gối đỡ
để tạo thành một module chuyển động tuyến tính.
Hệ thống Pick & Place
Trong cơ cấu Pick & Place, tốc độ di chuyển là một yếu tố quan trọng. SFU1620 có thể được cân nhắc cho những trục cần dịch chuyển nhanh giữa các vị trí.
So sánh SFU1620 với SFU1605
Hai model đều có đường kính danh nghĩa 16mm nhưng có bước vít rất khác nhau.
| Tiêu chí | SFU1605 | SFU1620 |
|---|---|---|
| Đường kính | 16mm | 16mm |
| Bước vít | 5mm | 20mm |
| Hành trình/vòng | 5mm | 20mm |
| Tốc độ tuyến tính | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng kiểm soát | Tốt | Tốt |
| Độ phân giải cơ khí | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng ưu tiên | Định vị | Tốc độ |
| Cơ cấu phù hợp | Chính xác, tải phù hợp | Di chuyển nhanh |
Nên chọn model nào?
Chọn SFU1605 nếu hệ thống ưu tiên khả năng kiểm soát chuyển động và độ phân giải.
Chọn SFU1620 nếu hệ thống ưu tiên tốc độ tuyến tính và khả năng di chuyển nhanh.
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất cần cân nhắc khi lựa chọn vít me cho máy CNC và hệ thống tự động hóa.
SFU1620 có phù hợp với mọi máy CNC không?
Không.
Bước vít lớn không đồng nghĩa SFU1620 luôn tốt hơn các model bước nhỏ.
Nếu máy yêu cầu:
- Độ phân giải chuyển động cao.
- Di chuyển cực kỳ chính xác.
- Tốc độ không quá cao.
- Kiểm soát vị trí là ưu tiên hàng đầu.
thì có thể cần cân nhắc vít me có bước nhỏ hơn.
Ngược lại, nếu máy yêu cầu:
- Tốc độ di chuyển cao.
- Hành trình dài.
- Rút ngắn thời gian chạy không tải.
- Cơ cấu tự động hóa tốc độ cao.
thì SFU1620 có thể là lựa chọn đáng cân nhắc.
SFU1620 nên kết hợp với linh kiện nào?
Một hệ thống truyền động sử dụng SFU1620 thường cần các linh kiện:
Đai ốc bi
Đây là bộ phận chuyển đổi chuyển động quay của trục vít thành chuyển động tuyến tính.
Gối đỡ BK/BF
Gối đỡ giúp cố định và hỗ trợ hai đầu trục vít.
Khớp nối
Khớp nối kết nối trục vít với động cơ, đồng thời hỗ trợ truyền mô-men xoắn.
Động cơ
Có thể sử dụng động cơ bước hoặc servo tùy yêu cầu của hệ thống.
Ray trượt
Ray trượt chịu tải và dẫn hướng cho bàn máy, giúp hạn chế tải ngang tác động lên vít me.
Vít me không nên được sử dụng như bộ phận dẫn hướng chính. Ray trượt hoặc cơ cấu dẫn hướng phù hợp nên đảm nhiệm chức năng này.
Gia công đầu trục SFU1620
Để lắp SFU1620 vào máy, hai đầu trục thường cần được gia công theo bản vẽ.
Có thể bao gồm:
- Gia công đầu lắp khớp nối.
- Gia công vị trí lắp gối BK.
- Gia công đầu cố định với gối BF.
- Gia công ren.
- Gia công bậc trục.
- Các kích thước đặc biệt theo thiết kế máy.
Kích thước gia công không nên lựa chọn theo cảm tính. Cần xác định trước loại gối đỡ, khớp nối và phương án lắp đặt.
Cách lựa chọn trục vít me SFU1620
Trước khi mua SFU1620, nên chuẩn bị các thông tin sau:
1. Chiều dài trục
Ví dụ: 500mm, 750mm, 1000mm…
2. Hành trình
Xác định chính xác khoảng cách mà bàn máy cần di chuyển.
3. Tải trọng
Bao gồm trọng lượng bàn trượt và tải làm việc.
4. Tốc độ yêu cầu
Xác định tốc độ tuyến tính mong muốn để kiểm tra SFU1620 có phù hợp hay không.
5. Loại động cơ
Động cơ bước hoặc servo sẽ có cách lựa chọn và điều khiển khác nhau.
6. Phương án lắp đặt
Xác định loại gối đỡ, khớp nối, ray trượt và khoảng cách giữa các điểm đỡ.
7. Yêu cầu độ chính xác
Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi lựa chọn giữa vít me bước lớn và bước nhỏ.
Những lưu ý khi sử dụng SFU1620
Bôi trơn định kỳ
Vít me bi cần được bôi trơn phù hợp để giảm ma sát và hạn chế mài mòn.
Bảo vệ khỏi bụi và phoi
Đối với máy CNC, nên sử dụng biện pháp che chắn phù hợp để hạn chế phoi kim loại xâm nhập vào cơ cấu vít me.
Căn chỉnh đồng tâm
Động cơ, khớp nối, gối đỡ và trục vít cần được căn chỉnh chính xác.
Kiểm soát tốc độ
Do SFU1620 có bước lớn, cùng một tốc độ quay động cơ sẽ tạo ra tốc độ tuyến tính cao hơn. Vì vậy cần kiểm tra giới hạn vận hành của toàn bộ hệ thống.
Kiểm tra độ rơ
Nếu xuất hiện backlash, tiếng ồn hoặc chuyển động không ổn định, cần kiểm tra đai ốc, bi, trục vít và hệ thống gá lắp.
Vì sao nên chọn SFU1620 cho cơ cấu chuyển động nhanh?
Nếu mục tiêu của thiết kế là tăng tốc độ di chuyển tuyến tính mà không cần tăng quá cao tốc độ quay của động cơ, bước vít 20mm mang lại một lợi thế rõ ràng.
Thay vì sử dụng vít me bước 5mm và yêu cầu động cơ quay nhanh hơn để đạt cùng tốc độ tuyến tính, SFU1620 tạo ra quãng đường di chuyển lớn hơn sau mỗi vòng quay.
Đây là lý do SFU1620 có thể được cân nhắc trong các thiết kế tự động hóa cần tối ưu tốc độ, hành trình và hiệu suất truyền động.
Mua trục vít me SFU1620 tại Raybi.vn
Nếu bạn đang tìm trục vít me SFU1620 cho máy CNC, máy tự động hóa, bàn trượt hoặc cơ cấu truyền động tuyến tính, hãy cung cấp cho Raybi các thông tin:
Model → Chiều dài → Hành trình → Tải trọng → Tốc độ → Động cơ → Yêu cầu gia công đầu trục.
Dựa trên các thông số này, Raybi có thể tư vấn cấu hình phù hợp gồm trục vít me, đai ốc bi, gối BK/BF, ray trượt, khớp nối và các linh kiện cơ khí liên quan.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN
RAYBI – LINH KIỆN CƠ KHÍ & TỰ ĐỘNG HÓA
🌐 Website: raybi.vn
📞 Hotline: Liên hệ Raybi để được tư vấn và báo giá
💬 Tư vấn: SFU1620, vít me bi, đai ốc bi, ray trượt, gối đỡ BK/BF và linh kiện CNC.
Bạn có bản vẽ hoặc thông số máy? Hãy gửi cho Raybi để được tư vấn đúng kích thước và cấu hình trước khi đặt hàng.




