Thông tin sản phẩm
Trục Vít Me SFU3210 – Giải Pháp Truyền Động Chính Xác Cho Máy CNC Và Tự Động Hóa
Trục vít me SFU3210 là dòng vít me bi được sử dụng để chuyển đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến với độ chính xác và hiệu suất cao. Với đường kính trục 32 mm và bước vít 10 mm, SFU3210 phù hợp cho các hệ thống máy CNC, máy tự động hóa, máy khắc, máy gia công và các cơ cấu chuyển động tuyến tính cần tải tương đối lớn.
Nếu bạn đang tìm vít me bi SFU3210, cần chọn chiều dài, đai ốc hoặc gia công hai đầu trục theo bản vẽ, việc lựa chọn đúng cấu hình sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định và giảm thời gian lắp đặt.
Trục vít me SFU3210 là gì?
SFU3210 là mã phổ biến của trục vít me bi dạng SFU, trong đó:
- SFU: dòng vít me bi với đai ốc dạng tiêu chuẩn.
- 32: đường kính danh nghĩa của trục vít me khoảng 32 mm.
- 10: bước vít 10 mm.
Với bước vít 10 mm, mỗi vòng quay của trục vít tương ứng với khoảng 10 mm chuyển động tuyến tính trong điều kiện lý tưởng.
Cấu hình này tạo sự cân bằng giữa tốc độ di chuyển, khả năng tải và độ chính xác, phù hợp với nhiều hệ thống truyền động tự động hóa.
Thông số cơ bản của SFU3210
| Thông số | SFU3210 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Vít me bi SFU |
| Đường kính trục | 32 mm |
| Bước vít | 10 mm |
| Kiểu đai ốc | Đai ốc vít me bi |
| Chuyển động | Chuyển động tịnh tiến |
| Cơ cấu truyền động | Vít me – bi tuần hoàn |
| Ứng dụng | CNC, tự động hóa, máy gia công |
| Chiều dài | Có thể lựa chọn theo nhu cầu |
| Gia công hai đầu | Có thể gia công theo bản vẽ |
| Kết hợp | Động cơ bước, servo motor |
Lưu ý: Kích thước chi tiết của đai ốc, cấp chính xác, tiền ép, chiều dài trục và kiểu gia công đầu trục cần được xác định theo cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.
Ưu điểm nổi bật của trục vít me SFU3210
1. Đường kính lớn, phù hợp cơ cấu tải cao
Với đường kính danh nghĩa 32 mm, SFU3210 có kết cấu chắc chắn hơn các dòng vít me kích thước nhỏ như SFU1204, SFU1605 hoặc SFU2005.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các cơ cấu cần độ cứng và khả năng chịu tải tốt hơn.
2. Bước vít 10 mm cho tốc độ di chuyển tốt
Bước vít 10 mm giúp tạo ra quãng đường dịch chuyển lớn hơn sau mỗi vòng quay so với các loại bước nhỏ.
Điều này phù hợp với các cơ cấu cần kết hợp giữa:
Tốc độ → độ chính xác → khả năng tải.
Tuy nhiên, khi thiết kế hệ thống cần tính toán đồng thời tốc độ động cơ, tải trọng, mô-men xoắn và tốc độ quay cho phép của vít me.
3. Chuyển động êm và hiệu suất cao
Vít me bi sử dụng các viên bi tuần hoàn giữa trục vít và đai ốc. Nhờ đó ma sát thấp hơn đáng kể so với cơ cấu vít me trượt truyền thống.
Ưu điểm thường thấy là:
- Chuyển động tương đối êm.
- Giảm tổn hao ma sát.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Phù hợp với hệ thống điều khiển servo.
- Hỗ trợ chuyển động tịnh tiến chính xác.
4. Có thể gia công theo yêu cầu
Một trong những ưu điểm quan trọng khi sử dụng SFU3210 cho máy chế tạo là có thể đặt gia công hai đầu trục theo bản vẽ.
Các vị trí có thể gia công tùy cấu hình gồm:
- Đầu lắp động cơ.
- Ren ngoài.
- Bậc trục.
- Rãnh then.
- Vị trí lắp gối đỡ BK/ BF.
- Chiều dài trục theo yêu cầu.
Vì vậy, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước đầu trục để được tư vấn cấu hình phù hợp.
SFU3210 được sử dụng ở đâu?
Trục vít me SFU3210 có thể được ứng dụng trong nhiều hệ thống truyền động tuyến tính công nghiệp.
Máy CNC
SFU3210 có thể được sử dụng cho các cơ cấu chuyển động của máy CNC, đặc biệt khi cần trục vít có đường kính lớn và bước vít tương đối cao.
Máy khắc và máy gia công
Cơ cấu vít me bi giúp chuyển đổi chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến để điều khiển bàn máy hoặc cụm gia công.
Máy tự động hóa
SFU3210 phù hợp với các cơ cấu:
- Đẩy sản phẩm.
- Nâng hạ.
- Định vị.
- Cấp phôi.
- Điều chỉnh vị trí.
- Di chuyển bàn trượt.
Robot và cơ cấu tuyến tính
Khi kết hợp với servo motor hoặc động cơ bước, SFU3210 có thể trở thành một phần của hệ thống truyền động tuyến tính trong các thiết bị tự động hóa.
SFU3210 kết hợp với những linh kiện nào?
Một bộ truyền động vít me bi hoàn chỉnh thường không chỉ bao gồm trục vít me.
Một hệ thống cơ bản có thể gồm:
Động cơ → khớp nối → gối đỡ BK → vít me bi → đai ốc → gối đỡ BF
Ngoài ra, tùy thiết kế máy có thể cần:
- Ray trượt tuyến tính.
- Con trượt.
- Khớp nối động cơ.
- Gối đỡ BK/BF.
- Động cơ bước.
- Servo motor.
- Driver.
- Cảm biến hành trình.
- Thanh dẫn hướng.
Việc lựa chọn đồng bộ các linh kiện giúp giảm rung, tăng độ ổn định và hạn chế sai số trong quá trình vận hành.
So sánh SFU3210 với một số dòng vít me khác
| Model | Đường kính | Bước vít | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| SFU1605 | 16 mm | 5 mm | Nhỏ gọn, phù hợp tải nhẹ |
| SFU2005 | 20 mm | 5 mm | Cân bằng giữa kích thước và độ chính xác |
| SFU2020 | 20 mm | 20 mm | Tốc độ tuyến tính cao |
| SFU2510 | 25 mm | 10 mm | Tải và độ cứng tốt hơn dòng nhỏ |
| SFU3210 | 32 mm | 10 mm | Đường kính lớn, phù hợp cơ cấu tải cao |
| SFU3220 | 32 mm | 20 mm | Ưu tiên tốc độ tuyến tính cao |
Khi nào nên chọn SFU3210?
SFU3210 phù hợp khi hệ thống cần đường kính vít me lớn, bước 10 mm và sự cân bằng giữa khả năng tải, tốc độ chuyển động và độ chính xác.
Nếu ưu tiên tốc độ cao hơn, có thể cân nhắc bước 20 mm. Nếu ưu tiên độ phân giải và khả năng kiểm soát vị trí, các dòng bước nhỏ hơn có thể phù hợp hơn.
Cách chọn SFU3210 phù hợp cho máy
Trước khi đặt mua, nên xác định ít nhất 6 thông tin:
1. Chiều dài trục
Ví dụ:
- SFU3210 dài 500 mm.
- SFU3210 dài 1000 mm.
- SFU3210 dài 1500 mm.
Chiều dài càng lớn thì càng cần quan tâm đến tốc độ quay, độ võng và hiện tượng rung của trục.
2. Kiểu gia công hai đầu
Cần xác định kích thước đầu trục để lắp:
- Khớp nối.
- Gối BK.
- Gối BF.
- Puly hoặc bánh răng.
3. Tải trọng
Cần xác định tải trọng mà vít me phải di chuyển theo phương ngang hoặc phương đứng.
4. Tốc độ chuyển động
Bước 10 mm cho phép tính nhanh vận tốc lý thuyết:
Tốc độ tuyến tính = Bước vít × tốc độ quay
Ví dụ, nếu vít me quay ở 1.000 vòng/phút:
10 mm × 1.000 = 10.000 mm/phút = 10 m/phút
Đây là giá trị lý thuyết; tốc độ vận hành thực tế còn phụ thuộc vào tải, độ dài trục, độ cứng hệ thống, động cơ và giới hạn tốc độ của vít me.
5. Độ chính xác yêu cầu
Các ứng dụng CNC hoặc định vị chính xác cần quan tâm đến cấp chính xác và độ rơ của cụm vít me.
6. Động cơ sử dụng
SFU3210 có thể được kết hợp với động cơ bước hoặc servo tùy yêu cầu về:
- Tải.
- Tốc độ.
- Gia tốc.
- Độ chính xác.
- Mô-men xoắn.
SFU3210 có phù hợp cho máy CNC không?
Có. SFU3210 là một lựa chọn phù hợp cho nhiều hệ thống CNC và cơ cấu tự động hóa cần vít me bi đường kính lớn.
Tuy nhiên, không nên chỉ chọn vít me dựa trên đường kính và bước vít. Một hệ thống CNC hoàn chỉnh cần tính toán:
Tải trọng + hành trình + tốc độ + gia tốc + mô-men động cơ + độ cứng + độ chính xác + chiều dài vít me.
Đây là cơ sở để lựa chọn vít me và các linh kiện dẫn hướng phù hợp.
Mua trục vít me SFU3210 tại Raybi
Nếu bạn đang tìm trục vít me SFU3210, Raybi có thể hỗ trợ tư vấn cấu hình theo nhu cầu sử dụng thực tế.
Khách hàng có thể gửi:
- Model cần mua: SFU3210
- Chiều dài trục.
- Hành trình yêu cầu.
- Bản vẽ gia công hai đầu.
- Tải trọng cần di chuyển.
- Động cơ đang sử dụng.
- Số lượng cần mua.
Đội ngũ tư vấn có thể dựa trên các thông tin trên để đề xuất vít me, đai ốc, gối đỡ BK/BF và khớp nối phù hợp với hệ thống.
📞 Liên hệ tư vấn
RAYBI – LINH KIỆN CƠ KHÍ & TỰ ĐỘNG HÓA
🌐 Website: raybi.vn
📞 Hotline: 0376.008.998
📩 Liên hệ để được tư vấn trục vít me SFU3210, gia công đầu trục và linh kiện truyền động tuyến tính theo yêu cầu.
Gửi bản vẽ – Nhận tư vấn cấu hình – Chọn đúng vít me cho máy.




