Thông tin sản phẩm
Trục Vít Me SFU1610 – Vít Me Bi 16mm Bước 10mm Cho Máy CNC Và Tự Động Hóa
Trục vít me SFU1610 là dòng vít me bi (Ball Screw) có đường kính danh nghĩa 16mm và bước vít 10mm, được sử dụng trong các cơ cấu truyền động tuyến tính, máy CNC, máy khắc, máy tự động hóa và thiết bị cơ khí chính xác.
Điểm nổi bật của SFU1610 là bước vít 10mm, cho khả năng tạo chuyển động tuyến tính nhanh hơn so với các model SFU16 có bước 5mm. Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống cần tốc độ di chuyển tốt, kết cấu nhỏ gọn và khả năng truyền động ổn định.
SFU1610 là gì?
SFU1610 là trục vít me bi sử dụng các viên bi tuần hoàn giữa trục vít và đai ốc. Khi động cơ quay, trục vít truyền chuyển động đến đai ốc, biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.
Ý nghĩa model:
- SFU: dòng vít me bi.
- 16: đường kính danh nghĩa khoảng 16mm.
- 10: bước vít 10mm.
Với bước vít 10mm:
1 vòng quay của trục vít → khoảng 10mm chuyển động tuyến tính.
Nhờ bước vít tương đối lớn so với đường kính trục, SFU1610 phù hợp với các cơ cấu cần tốc độ tuyến tính cao trong không gian lắp đặt nhỏ.
Lưu ý: Tải trọng, tốc độ quay tối đa, độ chính xác và tuổi thọ thực tế cần được xác định theo loại đai ốc, chiều dài trục, cấp chính xác, cách gá lắp và điều kiện vận hành.
Thông số cơ bản của trục vít me SFU1610
| Thông số | SFU1610 |
|---|---|
| Model | SFU1610 |
| Loại | Vít me bi |
| Đường kính danh nghĩa | 16mm |
| Bước vít | 10mm |
| Cơ cấu truyền động | Bi tuần hoàn |
| Chuyển động | Tuyến tính |
| Đặc điểm | Nhỏ gọn, tốc độ tuyến tính tốt |
| Ứng dụng | CNC, cơ khí, tự động hóa |
| Động cơ kết hợp | Động cơ bước / Servo motor |
| Chiều dài | Tùy nhu cầu |
| Gia công đầu trục | Theo thiết kế |
Khi đặt SFU1610, nên xác định đồng thời chiều dài, hành trình, tải trọng, tốc độ, loại đai ốc, gối đỡ và kích thước gia công hai đầu.
Ưu điểm nổi bật của SFU1610
1. Đường kính 16mm – thiết kế nhỏ gọn
Đường kính 16mm giúp SFU1610 phù hợp với các thiết bị có không gian lắp đặt hạn chế.
Model này có thể được ứng dụng cho:
- Module chuyển động nhỏ.
- Máy khắc CNC.
- Máy tự động hóa.
- Cơ cấu định vị.
- Máy kiểm tra.
- Cơ cấu cấp phôi.
- Bàn trượt tuyến tính.
Nếu hệ thống không cần vít me đường kính lớn nhưng vẫn cần truyền động bằng vít me bi, SFU1610 là một cấu hình đáng cân nhắc.
2. Bước vít 10mm cho tốc độ tuyến tính cao
Điểm đặc trưng của SFU1610 là bước vít 10mm.
Công thức cơ bản:
Tốc độ tuyến tính = Bước vít × Tốc độ quay
Ví dụ về mặt lý thuyết:
- 300 vòng/phút → 3.000mm/phút
- 500 vòng/phút → 5.000mm/phút
- 1.000 vòng/phút → 10.000mm/phút
Như vậy, với cùng tốc độ quay, SFU1610 tạo ra hành trình tuyến tính gấp đôi so với vít me bước 5mm.
Tuy nhiên, các con số trên chỉ là phép tính lý thuyết. Không nên xem đây là tốc độ vận hành tối đa của SFU1610. Tốc độ thực tế phải được tính theo chiều dài vít, tải, độ cứng, tốc độ quay cho phép và điều kiện lắp đặt.
3. Hiệu suất truyền động tốt
Cơ cấu bi tuần hoàn giúp giảm ma sát giữa trục vít và đai ốc.
Nhờ đó, hệ thống có thể đạt:
- Chuyển động ổn định.
- Hiệu suất truyền động tốt.
- Giảm tổn hao cơ học.
- Phản hồi nhanh.
- Khả năng kết hợp với servo motor.
- Phù hợp với các hệ thống điều khiển tự động.
4. Phù hợp với cơ cấu cần di chuyển nhanh
Nếu so với SFU1605, SFU1610 có bước vít lớn hơn nên phù hợp hơn với những ứng dụng ưu tiên tốc độ tuyến tính.
Ví dụ:
SFU1605 → ưu tiên bước nhỏ, kiểm soát chuyển động
SFU1610 → ưu tiên tốc độ tuyến tính
Việc lựa chọn model cần dựa trên yêu cầu thực tế của máy thay vì chỉ dựa vào kích thước vít me.
Nguyên lý hoạt động của SFU1610
Một hệ thống truyền động tuyến tính sử dụng SFU1610 có thể bố trí:
Động cơ → Khớp nối → SFU1610 → Đai ốc bi → Bàn trượt
Khi động cơ quay, trục vít quay theo. Các viên bi tuần hoàn giúp đai ốc dịch chuyển dọc theo trục vít.
Quá trình này biến:
Chuyển động quay của động cơ → Chuyển động tịnh tiến của bàn máy.
Với bước 10mm:
1 vòng quay = 10mm chuyển động tuyến tính.
Ví dụ động cơ quay 500 vòng/phút:
500 × 10 = 5.000mm/phút = 5m/phút.
SFU1610 được sử dụng ở đâu?
Máy CNC
SFU1610 có thể được sử dụng trong các máy CNC nhỏ và các cơ cấu chuyển động cần tốc độ tốt.
Một số ứng dụng:
- Máy khắc CNC.
- Máy cắt.
- Máy khoan.
- Máy gia công nhỏ.
- Bàn trượt CNC.
- Cơ cấu định vị.
Máy tự động hóa
SFU1610 phù hợp với các cơ cấu:
- Cấp phôi.
- Đẩy sản phẩm.
- Định vị.
- Điều chỉnh vị trí.
- Di chuyển bàn máy.
- Máy lắp ráp.
- Máy kiểm tra.
- Module tuyến tính.
Thiết bị cơ khí chính xác
Vít me bi SFU1610 có thể được tích hợp vào các thiết bị cần chuyển động tuyến tính có kiểm soát như:
- Máy đo.
- Máy kiểm tra.
- Thiết bị tự động hóa.
- Cơ cấu điều chỉnh.
- Thiết bị chế tạo linh kiện.
So sánh SFU1610 với SFU1605
Đây là hai model cùng đường kính danh nghĩa 16mm nhưng khác nhau về bước vít.
| Tiêu chí | SFU1605 | SFU1610 |
|---|---|---|
| Đường kính | 16mm | 16mm |
| Bước vít | 5mm | 10mm |
| Chuyển động/vòng | 5mm | 10mm |
| Tốc độ tuyến tính | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng định vị | Tốt | Tốt |
| Độ phân giải cơ khí | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ưu tiên | Định vị | Tốc độ |
| Ứng dụng | CNC, cơ cấu chính xác | Tự động hóa, chuyển động nhanh |
Nên chọn SFU1605 hay SFU1610?
Chọn SFU1605 nếu ưu tiên bước nhỏ, khả năng kiểm soát chuyển động và độ phân giải.
Chọn SFU1610 nếu cần tốc độ tuyến tính cao hơn với cùng đường kính vít 16mm.
So sánh SFU1610 với SFU2010
| Tiêu chí | SFU1610 | SFU2010 |
|---|---|---|
| Đường kính | 16mm | 20mm |
| Bước vít | 10mm | 10mm |
| Chuyển động/vòng | 10mm | 10mm |
| Tốc độ lý thuyết | Tương đương theo cùng tốc độ quay | Tương đương |
| Kích thước | Nhỏ gọn hơn | Lớn hơn |
| Độ cứng vững | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng chịu tải | Thấp hơn | Cao hơn |
| Không gian lắp đặt | Tiết kiệm | Cần nhiều không gian hơn |
Nếu ưu tiên kích thước nhỏ và tải phù hợp, SFU1610 là lựa chọn đáng cân nhắc.
Nếu cần độ cứng vững và khả năng chịu tải cao hơn, có thể cân nhắc SFU2010.
SFU1610 có phù hợp với máy CNC không?
Có, nhưng cần lựa chọn theo kích thước và tải của máy.
SFU1610 phù hợp hơn với các máy CNC nhỏ, máy khắc, module tuyến tính và cơ cấu không yêu cầu tải quá lớn.
Khi sử dụng cho CNC, cần xác định:
- Tải trọng bàn máy.
- Hành trình.
- Tốc độ chạy dao.
- Gia tốc.
- Chiều dài vít.
- Độ chính xác.
- Mô-men động cơ.
- Phương án gá lắp.
Đối với máy có tải lớn hoặc hành trình dài, có thể cần cân nhắc vít me có đường kính lớn hơn.
SFU1610 nên kết hợp với linh kiện nào?
Đai ốc bi
Đai ốc phải phù hợp với kích thước và cấu hình của SFU1610.
Gối đỡ BK/BF
Dùng để cố định hai đầu trục vít và hỗ trợ hệ thống truyền động.
Khớp nối
Kết nối trục vít với động cơ.
Động cơ bước
Phù hợp với nhiều cơ cấu tự động hóa có tải vừa và nhỏ.
Servo motor
Phù hợp với ứng dụng cần điều khiển tốc độ, vị trí và gia tốc chính xác.
Ray trượt
Ray trượt đảm nhiệm chức năng dẫn hướng và chịu tải ngang.
Không nên dùng vít me làm cơ cấu dẫn hướng chính. Ray trượt cần được thiết kế để dẫn hướng bàn máy và giảm tải ngang tác động lên vít me.
Gia công hai đầu trục SFU1610
Để lắp SFU1610 vào máy, hai đầu trục có thể được gia công theo yêu cầu.
Một số dạng gia công thường gặp:
- Gia công đầu động cơ.
- Gia công bậc trục.
- Gia công ren.
- Gia công rãnh then.
- Gia công đầu lắp BK.
- Gia công đầu lắp BF.
- Gia công theo khớp nối.
- Gia công theo bản vẽ máy.
Nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước đầu trục trước khi đặt hàng để đảm bảo khả năng lắp ráp.
Cách chọn SFU1610 phù hợp
Bước 1: Xác định hành trình
Xác định hành trình thực tế của bàn trượt để lựa chọn chiều dài vít phù hợp.
Bước 2: Xác định tải trọng
Tính toán tải trọng cần di chuyển và lực tác động lên cơ cấu.
Bước 3: Xác định tốc độ
Bước 10mm phù hợp với các cơ cấu cần tốc độ tuyến tính tương đối cao.
Bước 4: Chọn động cơ
Tính toán mô-men cần thiết để chọn động cơ bước hoặc servo motor.
Bước 5: Xác định độ chính xác
Đối với máy CNC, cần xác định yêu cầu về độ chính xác và độ lặp lại.
Bước 6: Chọn gối đỡ và ray trượt
Các linh kiện phải đồng bộ với kích thước SFU1610 và tải của hệ thống.
Những lưu ý khi sử dụng SFU1610
Bôi trơn định kỳ
Sử dụng chất bôi trơn phù hợp để giảm ma sát và hạn chế mài mòn.
Hạn chế bụi và phoi
Trong máy CNC, cần sử dụng cơ cấu che chắn phù hợp để bảo vệ vít me.
Căn chỉnh đồng tâm
Động cơ, khớp nối, gối đỡ và vít me phải được căn chỉnh chính xác.
Kiểm tra độ song song
Ray dẫn hướng và vít me cần được căn chỉnh để tránh lực lệch.
Không vượt quá điều kiện làm việc
Không nên vận hành vít me vượt quá giới hạn tốc độ, tải trọng hoặc điều kiện thiết kế.
SFU1610 – Lựa chọn vít me bi nhỏ gọn, tốc độ tốt
Trục vít me SFU1610 nổi bật với cấu hình:
Đường kính 16mm → Nhỏ gọn
Bước 10mm → Tốc độ tuyến tính tốt
Bi tuần hoàn → Hiệu suất truyền động cao
Khả năng kết hợp động cơ → Linh hoạt
SFU1610 phù hợp với các module tuyến tính, máy CNC nhỏ, máy khắc, thiết bị tự động hóa và cơ cấu định vị cần tiết kiệm không gian nhưng vẫn yêu cầu truyền động tuyến tính hiệu quả.
Mua trục vít me SFU1610 tại Raybi.vn
Nếu bạn đang tìm trục vít me SFU1610 cho máy CNC, máy tự động hóa hoặc module chuyển động tuyến tính, hãy cung cấp:
- Model: SFU1610.
- Chiều dài trục.
- Hành trình.
- Tải trọng.
- Tốc độ yêu cầu.
- Loại động cơ.
- Kích thước đầu trục.
- Bản vẽ gia công hai đầu nếu có.
- Số lượng cần sử dụng.
Raybi có thể hỗ trợ tư vấn đồng bộ trục vít me, đai ốc bi, gối BK/BF, khớp nối, ray trượt và động cơ theo yêu cầu thực tế của hệ thống.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN
RAYBI – LINH KIỆN CƠ KHÍ & TỰ ĐỘNG HÓA
🌐 Website: raybi.vn
📞 Hotline: 0376.008.998
Cần báo giá SFU1610 hoặc chưa biết chọn vít me nào? Hãy gửi bản vẽ, hành trình và tải trọng để được tư vấn cấu hình phù hợp.




