Thông tin sản phẩm
Trục Vít Me SFU2005 – Vít Me Bi 20mm Bước 5mm Cho Máy CNC Và Tự Động Hóa
Trục vít me SFU2005 là dòng vít me bi (Ball Screw) được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động tuyến tính, máy CNC, máy gia công cơ khí và thiết bị tự động hóa. Với đường kính danh nghĩa 20mm và bước vít 5mm, SFU2005 mang lại sự cân bằng giữa khả năng định vị, độ ổn định chuyển động, kích thước nhỏ gọn và hiệu suất truyền động.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các cơ cấu cần chuyển động tuyến tính chính xác nhưng không yêu cầu vít me có đường kính quá lớn.
Trục vít me SFU2005 là gì?
SFU2005 là trục vít me bi sử dụng các viên bi tuần hoàn giữa trục vít và đai ốc. Khi động cơ quay, trục vít truyền chuyển động đến đai ốc, biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.
Cách hiểu mã SFU2005:
- SFU: dòng vít me bi.
- 20: đường kính danh nghĩa của trục vít khoảng 20mm.
- 05: bước vít 5mm.
Với bước vít 5mm:
1 vòng quay → khoảng 5mm chuyển động tuyến tính.
Cấu hình này phù hợp với các ứng dụng ưu tiên khả năng kiểm soát vị trí và chuyển động ổn định.
Lưu ý: Khả năng chịu tải, tốc độ quay, độ chính xác và tuổi thọ thực tế còn phụ thuộc vào loại đai ốc, chiều dài trục, cấp chính xác, phương án gá lắp và điều kiện vận hành.
Thông số cơ bản của SFU2005
| Thông số | SFU2005 |
|---|---|
| Model | SFU2005 |
| Loại sản phẩm | Vít me bi |
| Đường kính danh nghĩa | 20mm |
| Bước vít | 5mm |
| Cơ cấu | Bi tuần hoàn |
| Chuyển động | Tuyến tính |
| Đặc điểm | Nhỏ gọn, ổn định, định vị tốt |
| Ứng dụng | CNC, cơ khí, tự động hóa |
| Động cơ kết hợp | Động cơ bước / Servo motor |
| Chiều dài | Tùy nhu cầu |
| Gia công đầu trục | Theo bản vẽ |
Khi lựa chọn SFU2005, ngoài model cần xác định chiều dài trục, hành trình, tải trọng, tốc độ, loại đai ốc, gối đỡ và kích thước gia công hai đầu.
Ưu điểm nổi bật của trục vít me SFU2005
1. Đường kính 20mm – nhỏ gọn và linh hoạt
Với đường kính danh nghĩa 20mm, SFU2005 phù hợp với những hệ thống cần tiết kiệm không gian lắp đặt.
So với các dòng vít me đường kính lớn như SFU2510, SFU3205 hoặc SFU4010, SFU2005 có ưu thế về:
- Kích thước gọn.
- Khối lượng hệ thống thấp hơn.
- Dễ bố trí trong module nhỏ.
- Phù hợp với cơ cấu tải vừa và nhỏ.
- Dễ kết hợp với động cơ công suất phù hợp.
Đây là một lựa chọn đáng cân nhắc cho các thiết bị tự động hóa có kích thước nhỏ hoặc trung bình.
2. Bước vít 5mm cho khả năng định vị tốt
Bước vít 5mm giúp kiểm soát chuyển động tuyến tính tương đối tốt.
Về lý thuyết:
1 vòng = 5mm
Ví dụ:
- 300 vòng/phút → 1.500mm/phút
- 500 vòng/phút → 2.500mm/phút
- 1.000 vòng/phút → 5.000mm/phút
So với vít me bước 10mm, SFU2005 tạo ra quãng đường tuyến tính nhỏ hơn sau mỗi vòng quay. Điều này có lợi khi hệ thống ưu tiên định vị và kiểm soát chuyển động.
Tốc độ vận hành thực tế phải được xác định dựa trên cấu hình máy và giới hạn của vít me.
3. Vít me bi giúp giảm ma sát
SFU2005 sử dụng các viên bi tuần hoàn giữa trục vít và đai ốc.
Cơ cấu này giúp:
- Giảm ma sát.
- Tăng hiệu suất truyền động.
- Chuyển động êm hơn.
- Giảm tổn hao năng lượng.
- Phản hồi chuyển động tốt.
- Phù hợp với hệ thống điều khiển servo.
4. Phù hợp với cơ cấu định vị
SFU2005 phù hợp với những hệ thống cần chuyển động tuyến tính ổn định như:
- Cơ cấu định vị.
- Bàn trượt.
- Máy khắc.
- Máy CNC nhỏ.
- Máy kiểm tra.
- Máy lắp ráp.
- Module tự động hóa.
Nguyên lý hoạt động của SFU2005
Một hệ thống truyền động tuyến tính sử dụng SFU2005 có thể bố trí:
Động cơ → Khớp nối → Trục vít SFU2005 → Đai ốc bi → Bàn trượt
Khi động cơ quay, trục vít quay theo. Các viên bi tuần hoàn giúp đai ốc dịch chuyển dọc theo trục.
Như vậy:
Chuyển động quay → Chuyển động tịnh tiến.
Công thức cơ bản:
V = P × n
Trong đó:
- V: tốc độ tuyến tính.
- P: bước vít.
- n: tốc độ quay.
Đối với SFU2005:
P = 5mm/vòng
Ví dụ ở 1.000 vòng/phút:
5 × 1.000 = 5.000mm/phút = 5m/phút.
Đây là giá trị lý thuyết, không phải tốc độ vận hành tối đa của sản phẩm.
SFU2005 được sử dụng ở đâu?
Máy CNC
SFU2005 có thể được ứng dụng trong các máy CNC có kích thước vừa và nhỏ, đặc biệt ở những cơ cấu yêu cầu:
- Định vị.
- Di chuyển bàn máy.
- Điều chỉnh vị trí.
- Chuyển động tuyến tính.
Các ứng dụng có thể bao gồm:
- Máy khắc CNC.
- Máy phay CNC nhỏ.
- Máy cắt.
- Máy khoan.
- Máy gia công tự động.
Máy tự động hóa
SFU2005 có thể được tích hợp vào:
- Máy lắp ráp.
- Máy kiểm tra.
- Máy cấp phôi.
- Máy đóng gói.
- Cơ cấu đẩy sản phẩm.
- Cơ cấu định vị.
- Module chuyển động tuyến tính.
Thiết bị cơ khí chính xác
Nhờ bước vít 5mm, SFU2005 phù hợp với các cơ cấu cần kiểm soát chuyển động tốt nhưng không yêu cầu kích thước vít me quá lớn.
So sánh SFU2005 với SFU2010
Đây là hai model có cùng đường kính danh nghĩa 20mm nhưng khác nhau về bước vít.
| Tiêu chí | SFU2005 | SFU2010 |
|---|---|---|
| Đường kính | 20mm | 20mm |
| Bước vít | 5mm | 10mm |
| Chuyển động/vòng | 5mm | 10mm |
| Tốc độ tuyến tính | Thấp hơn | Cao hơn |
| Khả năng kiểm soát | Tốt | Tốt |
| Độ phân giải cơ khí | Tốt hơn | Thấp hơn |
| Ưu tiên | Định vị | Tốc độ |
| Ứng dụng | CNC, cơ cấu chính xác | Tự động hóa, chuyển động nhanh |
Nên chọn SFU2005 hay SFU2010?
Chọn SFU2005 khi ưu tiên bước vít nhỏ, khả năng kiểm soát chuyển động và định vị.
Chọn SFU2010 khi cần tốc độ tuyến tính cao hơn ở cùng tốc độ quay.
So sánh SFU2005 với SFU2505
| Tiêu chí | SFU2005 | SFU2505 |
|---|---|---|
| Đường kính | 20mm | 25mm |
| Bước vít | 5mm | 5mm |
| Tốc độ tuyến tính | Tương đương theo cùng tốc độ quay | Tương đương |
| Độ cứng vững | Tốt | Cao hơn |
| Kích thước | Nhỏ gọn hơn | Lớn hơn |
| Khả năng chịu tải | Thấp hơn | Cao hơn |
| Không gian lắp đặt | Tiết kiệm | Cần nhiều không gian hơn |
| Ứng dụng | Cơ cấu nhỏ/vừa | Cơ cấu tải cao hơn |
Nếu không gian hạn chế và tải trọng phù hợp, SFU2005 là lựa chọn hợp lý.
Nếu cần độ cứng vững và khả năng chịu tải cao hơn, có thể cân nhắc SFU2505.
SFU2005 có phù hợp với máy CNC không?
Có, SFU2005 có thể sử dụng cho nhiều máy CNC kích thước nhỏ và vừa, tùy yêu cầu tải, hành trình và độ chính xác.
Để lựa chọn đúng, cần xác định:
Tải trọng + hành trình + tốc độ + gia tốc + mô-men động cơ + chiều dài vít + độ chính xác + phương án gá lắp.
Đặc biệt, nếu vít me có chiều dài lớn, cần kiểm tra thêm độ võng, rung và tốc độ quay phù hợp.
SFU2005 nên kết hợp với linh kiện nào?
Một hệ thống truyền động tuyến tính hoàn chỉnh có thể bao gồm:
Đai ốc bi
Đai ốc phối hợp với SFU2005 để tạo chuyển động tịnh tiến.
Gối đỡ BK/BF
Dùng để cố định và hỗ trợ hai đầu trục vít.
Khớp nối
Kết nối trục vít với động cơ.
Động cơ bước
Phù hợp với nhiều cơ cấu tự động hóa có tải và tốc độ vừa phải.
Servo motor
Phù hợp với hệ thống cần điều khiển vị trí, tốc độ và gia tốc chính xác.
Ray trượt
Dùng để dẫn hướng và chịu tải ngang cho bàn máy.
Không nên sử dụng vít me như ray dẫn hướng chính. Ray trượt cần đảm nhiệm chức năng dẫn hướng để giảm lực ngang tác động lên vít me.
Gia công hai đầu trục SFU2005
Tùy thiết kế máy, hai đầu trục SFU2005 có thể cần gia công để lắp đặt với động cơ và gối đỡ.
Các yêu cầu thường gặp:
- Gia công đầu động cơ.
- Gia công bậc trục.
- Gia công ren.
- Gia công rãnh then.
- Gia công vị trí lắp BK.
- Gia công vị trí lắp BF.
- Gia công theo kích thước khớp nối.
- Gia công theo bản vẽ riêng.
Nên gửi bản vẽ đầu trục trước khi đặt hàng để xác định chính xác kích thước cần gia công.
Cách lựa chọn trục vít me SFU2005
1. Xác định hành trình
Chiều dài vít me phải phù hợp với hành trình thực tế của máy.
2. Xác định tải trọng
Cần tính cả tải động và tải tĩnh mà vít me phải di chuyển.
3. Xác định tốc độ
Bước 5mm cho phép kiểm soát tốt chuyển động, nhưng cần xác định tốc độ quay phù hợp.
4. Chọn động cơ
Có thể sử dụng:
- Động cơ bước.
- Servo motor.
5. Xác định độ chính xác
Cần xem xét cấp chính xác và độ rơ theo yêu cầu của máy.
6. Xác định kiểu gá lắp
Gối đỡ, khớp nối và ray trượt cần được lựa chọn đồng bộ với SFU2005.
Những lưu ý khi sử dụng SFU2005
Bôi trơn định kỳ
Bôi trơn đúng cách giúp giảm ma sát và hạn chế mài mòn.
Bảo vệ khỏi bụi và phoi
Đặc biệt quan trọng khi SFU2005 được sử dụng trên máy CNC.
Căn chỉnh chính xác
Động cơ, khớp nối, gối đỡ và vít me cần được căn chỉnh đồng tâm.
Đảm bảo ray trượt song song
Ray trượt và vít me cần được căn chỉnh để hạn chế lực lệch.
Kiểm tra độ rơ
Độ rơ bất thường có thể làm giảm độ chính xác định vị của máy.
SFU2005 – Lựa chọn nhỏ gọn cho truyền động tuyến tính
Trục vít me SFU2005 nổi bật với cấu hình:
Đường kính 20mm → Kích thước gọn
Bước 5mm → Kiểm soát chuyển động tốt
Vít me bi → Hiệu suất truyền động cao
Khả năng tích hợp động cơ → Linh hoạt trong thiết kế
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho máy CNC nhỏ và vừa, module tuyến tính, máy tự động hóa, máy kiểm tra và các cơ cấu định vị.
Mua trục vít me SFU2005 tại Raybi.vn
Nếu bạn đang tìm trục vít me SFU2005 cho máy CNC hoặc hệ thống tự động hóa, hãy cung cấp các thông tin:
- Model: SFU2005.
- Chiều dài trục.
- Hành trình.
- Tải trọng.
- Tốc độ yêu cầu.
- Loại động cơ.
- Kích thước đầu trục.
- Bản vẽ gia công hai đầu nếu có.
- Số lượng cần sử dụng.
Raybi có thể hỗ trợ tư vấn cấu hình đồng bộ gồm trục vít me, đai ốc bi, gối BK/BF, khớp nối và ray trượt.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN
RAYBI – LINH KIỆN CƠ KHÍ & TỰ ĐỘNG HÓA
🌐 Website: raybi.vn
📞 Hotline: 0376.008.998
Cần báo giá SFU2005 hoặc chưa chắc chắn model nào phù hợp? Hãy gửi bản vẽ, hành trình và tải trọng để được tư vấn cấu hình phù hợp.




