Thông tin sản phẩm
Trục Vít Me SFU2010 – Vít Me Bi 20mm Bước 10mm Cho Máy CNC Và Tự Động Hóa
Trục vít me SFU2010 là dòng vít me bi (Ball Screw) có đường kính danh nghĩa 20mm, bước vít 10mm, được sử dụng trong các cơ cấu truyền động tuyến tính, máy CNC, máy khắc, module tự động hóa và thiết bị cơ khí chính xác.
Với cấu hình Ø20mm – bước 10mm, SFU2010 tạo ra 10mm chuyển động tuyến tính sau mỗi vòng quay. Đây là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần cân bằng giữa tốc độ di chuyển, độ cứng vững và khả năng truyền động ổn định.
SFU2010 là gì?
SFU2010 là trục vít me bi sử dụng các viên bi tuần hoàn giữa trục vít và đai ốc. Khi động cơ quay, chuyển động quay được chuyển đổi thành chuyển động tịnh tiến của đai ốc.
Ý nghĩa mã SFU2010:
- SFU: dòng vít me bi.
- 20: đường kính danh nghĩa khoảng 20mm.
- 10: bước vít 10mm.
Vì vậy:
1 vòng quay của trục vít → khoảng 10mm chuyển động tuyến tính.
Bước 10mm giúp SFU2010 phù hợp với những ứng dụng cần tốc độ tuyến tính tốt nhưng vẫn muốn duy trì kích thước trục tương đối gọn.
Lưu ý: Tải trọng, tốc độ quay tối đa, độ chính xác và tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào loại đai ốc, chiều dài trục, cấp chính xác, phương án gá lắp, bôi trơn và điều kiện vận hành.
Thông số cơ bản của trục vít me SFU2010
| Thông số | SFU2010 |
|---|---|
| Model | SFU2010 |
| Loại sản phẩm | Vít me bi |
| Đường kính danh nghĩa | 20mm |
| Bước vít | 10mm |
| Cơ cấu truyền động | Bi tuần hoàn |
| Chuyển động | Tuyến tính |
| Đặc điểm | Tốc độ tốt, độ cứng vững phù hợp |
| Ứng dụng | CNC, cơ khí, tự động hóa |
| Động cơ kết hợp | Động cơ bước / Servo motor |
| Chiều dài | Tùy yêu cầu |
| Gia công đầu trục | Theo bản vẽ |
Khi đặt SFU2010, nên xác định đầy đủ chiều dài, hành trình, tải trọng, tốc độ, loại đai ốc, gối đỡ và kích thước gia công hai đầu.
Ưu điểm nổi bật của SFU2010
1. Đường kính 20mm cân bằng giữa kích thước và độ cứng
Với đường kính danh nghĩa 20mm, SFU2010 phù hợp với nhiều cơ cấu có kích thước trung bình.
So với các dòng vít me nhỏ như SFU1210 hoặc SFU1610, SFU2010 có cấu hình lớn hơn, phù hợp hơn khi hệ thống cần tăng độ cứng vững và khả năng chịu tải.
Có thể sử dụng trong:
- Máy CNC.
- Máy khắc.
- Module tuyến tính.
- Máy tự động hóa.
- Bàn trượt.
- Cơ cấu cấp phôi.
- Cơ cấu định vị.
- Thiết bị gia công cơ khí.
2. Bước vít 10mm cho tốc độ tuyến tính tốt
SFU2010 có bước vít 10mm.
Điều này có nghĩa:
1 vòng quay = 10mm chuyển động tuyến tính.
Ví dụ về mặt lý thuyết:
- 300 vòng/phút → 3.000mm/phút
- 500 vòng/phút → 5.000mm/phút
- 1.000 vòng/phút → 10.000mm/phút
Công thức:
V = P × n
Trong đó:
- V: tốc độ tuyến tính.
- P: bước vít.
- n: tốc độ quay.
Với SFU2010:
V = 10 × n
Các giá trị trên chỉ mang tính minh họa. Tốc độ vận hành thực tế cần được tính theo chiều dài vít, tải trọng, độ cứng, tốc độ quay cho phép và điều kiện lắp đặt.
3. Hiệu suất truyền động tốt
Nhờ sử dụng cơ cấu bi tuần hoàn, vít me bi SFU2010 có ma sát thấp hơn so với nhiều cơ cấu vít me trượt thông thường.
Một hệ thống được thiết kế đúng có thể đạt:
- Chuyển động ổn định.
- Hiệu suất truyền động tốt.
- Giảm tổn hao cơ học.
- Phản hồi nhanh.
- Khả năng kết hợp động cơ bước.
- Có thể kết hợp servo motor.
4. Cân bằng giữa tốc độ và độ cứng
Một ưu điểm đáng chú ý của SFU2010 là sự kết hợp:
Ø20mm + bước 10mm
Đường kính 20mm mang lại độ cứng vững tốt hơn các dòng vít me nhỏ, trong khi bước 10mm giúp tạo chuyển động tuyến tính nhanh.
Do đó, SFU2010 phù hợp với những thiết kế không muốn hy sinh quá nhiều tốc độ để đổi lấy độ cứng vững.
Nguyên lý hoạt động của SFU2010
Một hệ thống truyền động tuyến tính sử dụng SFU2010 thường gồm:
Động cơ → Khớp nối → SFU2010 → Đai ốc bi → Bàn trượt
Khi động cơ quay:
- Động cơ truyền mô-men qua khớp nối.
- Trục vít SFU2010 quay.
- Các viên bi tuần hoàn bên trong đai ốc.
- Đai ốc di chuyển dọc theo trục vít.
- Bàn máy hoặc cơ cấu được gắn với đai ốc thực hiện chuyển động tuyến tính.
Với bước vít 10mm:
1 vòng quay → 10mm chuyển động
Ví dụ:
500 vòng/phút × 10mm = 5.000mm/phút = 5m/phút.
SFU2010 được sử dụng ở đâu?
Máy CNC
SFU2010 có thể được sử dụng cho:
- Trục X.
- Trục Y.
- Bàn máy.
- Cơ cấu định vị.
- Module chuyển động.
- Cơ cấu cấp phôi.
Đối với CNC tải lớn, cần tính toán kỹ tải trọng, chiều dài vít và tốc độ quay trước khi lựa chọn.
Máy khắc CNC
SFU2010 phù hợp với các máy khắc và máy CNC kích thước vừa khi cần:
- Chuyển động ổn định.
- Tốc độ tuyến tính tốt.
- Độ cứng vững phù hợp.
- Dễ kết hợp với động cơ bước hoặc servo.
Hệ thống tự động hóa
Một số ứng dụng phổ biến:
- Máy cấp phôi.
- Máy lắp ráp.
- Máy kiểm tra.
- Máy đóng gói.
- Cơ cấu đẩy sản phẩm.
- Bàn trượt tự động.
- Module tuyến tính.
- Cơ cấu điều chỉnh vị trí.
So sánh SFU2010 với SFU2005
Hai model có cùng đường kính danh nghĩa 20mm nhưng khác nhau về bước vít.
| Tiêu chí | SFU2005 | SFU2010 |
|---|---|---|
| Đường kính | 20mm | 20mm |
| Bước vít | 5mm | 10mm |
| Chuyển động/vòng | 5mm | 10mm |
| Tốc độ tuyến tính | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ phân giải cơ khí | Tốt hơn | Tốt |
| Khả năng định vị | Tốt | Tốt |
| Ưu tiên | Định vị | Tốc độ |
| Ứng dụng | CNC, cơ cấu chính xác | CNC, tự động hóa |
Nên chọn SFU2005 hay SFU2010?
Chọn SFU2005 nếu ưu tiên bước vít nhỏ, khả năng kiểm soát chuyển động và độ phân giải cơ khí.
Chọn SFU2010 nếu cần tốc độ tuyến tính cao hơn trong khi vẫn sử dụng trục vít đường kính 20mm.
So sánh SFU2010 với SFU1610
| Tiêu chí | SFU1610 | SFU2010 |
|---|---|---|
| Đường kính | 16mm | 20mm |
| Bước vít | 10mm | 10mm |
| Chuyển động/vòng | 10mm | 10mm |
| Kích thước | Nhỏ hơn | Lớn hơn |
| Độ cứng vững | Tốt | Cao hơn |
| Khả năng chịu tải | Thấp hơn | Cao hơn |
| Không gian lắp đặt | Tiết kiệm hơn | Cần nhiều hơn |
| Ứng dụng | Cơ cấu nhỏ/vừa | CNC, cơ cấu tải cao hơn |
Nếu không gian lắp đặt bị giới hạn và tải trọng vừa phải, SFU1610 có thể phù hợp.
Nếu cần tăng độ cứng vững và khả năng chịu tải, SFU2010 là lựa chọn đáng cân nhắc.
SFU2010 có phù hợp với máy CNC không?
Có. SFU2010 là cấu hình phù hợp cho nhiều cơ cấu CNC và máy tự động hóa.
Tuy nhiên, cần kiểm tra:
- Tải trọng bàn máy.
- Hành trình.
- Tốc độ chạy.
- Gia tốc.
- Chiều dài trục.
- Mô-men động cơ.
- Độ chính xác.
- Độ cứng của kết cấu máy.
- Phương án gá đỡ.
Đặc biệt, khi sử dụng vít me dài, cần kiểm tra độ võng, rung động và tốc độ quay tới hạn.
SFU2010 nên kết hợp với linh kiện nào?
Đai ốc bi
Đai ốc phải tương thích với trục SFU2010.
Gối đỡ BK/BF
Dùng để cố định và hỗ trợ hai đầu trục vít.
Khớp nối
Kết nối trục vít với động cơ và truyền mô-men quay.
Động cơ bước
Phù hợp với nhiều hệ thống tự động hóa có tải vừa và nhỏ.
Servo motor
Phù hợp với hệ thống yêu cầu điều khiển vị trí, tốc độ và gia tốc chính xác.
Ray trượt
Ray trượt đảm nhiệm chức năng dẫn hướng và chịu tải ngang cho bàn máy.
Không nên dùng vít me thay cho ray dẫn hướng. Ray trượt cần đảm nhiệm chức năng dẫn hướng để giảm tải ngang tác động lên vít me.
Gia công hai đầu trục SFU2010
Tùy theo thiết kế máy, SFU2010 có thể được gia công hai đầu để phù hợp với hệ thống.
Các yêu cầu thường gặp:
- Gia công đầu động cơ.
- Gia công bậc trục.
- Gia công ren.
- Gia công rãnh then.
- Gia công đầu lắp BK.
- Gia công đầu lắp BF.
- Gia công theo khớp nối.
- Gia công theo bản vẽ máy.
Nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước đầu trục trước khi đặt hàng để đảm bảo khả năng lắp ráp.
Cách chọn SFU2010 phù hợp
Bước 1: Xác định hành trình
Hành trình quyết định chiều dài làm việc cần thiết của vít me.
Bước 2: Xác định tải trọng
Tính toán tải trọng động và tải trọng tĩnh của cơ cấu.
Bước 3: Xác định tốc độ
Bước 10mm phù hợp với các ứng dụng cần tốc độ tuyến tính tốt.
Bước 4: Chọn động cơ
Tính toán mô-men yêu cầu trước khi lựa chọn động cơ bước hoặc servo.
Bước 5: Xác định độ chính xác
Đối với CNC, cần xác định yêu cầu về độ chính xác và độ lặp lại.
Bước 6: Chọn ray và gối đỡ
Ray trượt và gối đỡ phải đồng bộ với kích thước, tải trọng và cấu hình máy.
Những lưu ý khi sử dụng SFU2010
Bôi trơn định kỳ
Bôi trơn phù hợp giúp giảm ma sát và hạn chế mài mòn.
Bảo vệ khỏi bụi và phoi
Đặc biệt quan trọng khi sử dụng SFU2010 trong môi trường gia công CNC.
Căn chỉnh đồng tâm
Động cơ, khớp nối, gối đỡ và vít me cần được căn chỉnh chính xác.
Kiểm tra độ song song
Ray trượt và vít me cần được lắp đặt song song để hạn chế lực lệch.
Kiểm tra độ rơ
Độ rơ tăng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của hệ thống.
Không vượt quá điều kiện thiết kế
Cần xác định tải, tốc độ và chiều dài trục trước khi vận hành liên tục.
SFU2010 – Vít me bi 20mm bước 10mm cho truyền động tuyến tính
Trục vít me SFU2010 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các hệ thống cần sự cân bằng giữa:
Đường kính 20mm → Độ cứng vững tốt
Bước 10mm → Tốc độ tuyến tính cao hơn bước 5mm
Bi tuần hoàn → Hiệu suất truyền động tốt
Thiết kế linh hoạt → Dễ tích hợp vào máy CNC và tự động hóa
SFU2010 phù hợp với nhiều máy CNC, máy khắc, module tuyến tính, cơ cấu cấp phôi và hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Mua trục vít me SFU2010 tại Raybi.vn
Nếu bạn đang tìm trục vít me SFU2010 cho máy CNC hoặc hệ thống tự động hóa, hãy cung cấp:
- Model: SFU2010.
- Chiều dài trục.
- Hành trình.
- Tải trọng.
- Tốc độ yêu cầu.
- Loại động cơ.
- Kích thước đầu trục.
- Bản vẽ gia công hai đầu nếu có.
- Số lượng cần sử dụng.
Raybi có thể hỗ trợ tư vấn đồng bộ trục vít me, đai ốc bi, gối BK/BF, khớp nối, ray trượt và linh kiện cơ khí theo nhu cầu thực tế.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN
RAYBI – LINH KIỆN CƠ KHÍ & TỰ ĐỘNG HÓA
🌐 Website: raybi.vn
📞 Hotline: 0376.008.998
Cần báo giá SFU2010 hoặc chưa biết chọn vít me nào phù hợp? Hãy gửi bản vẽ, hành trình và tải trọng để được tư vấn cấu hình phù hợp.




