Thông tin sản phẩm
Trục vít me SFU3220 – Vít me bi bước 20mm cho máy CNC và tự động hóa tốc độ cao
Trục vít me SFU3220 là dòng vít me bi được sử dụng trong các hệ thống truyền động tuyến tính cần tốc độ dịch chuyển cao, chuyển động ổn định và khả năng chịu tải tốt. Với đường kính danh nghĩa 32mm và bước vít 20mm, SFU3220 là lựa chọn đáng cân nhắc cho máy CNC, máy gia công, máy tự động hóa và các cơ cấu chuyển động tuyến tính có hành trình dài.
So với các model cùng đường kính nhưng bước nhỏ hơn như SFU3205 hoặc SFU3210, SFU3220 tạo ra quãng đường dịch chuyển lớn hơn sau mỗi vòng quay, từ đó giúp tăng tốc độ tuyến tính mà không nhất thiết phải tăng tương ứng tốc độ quay của động cơ.
Trục vít me SFU3220 là gì?
SFU3220 là trục vít me bi (Ball Screw) sử dụng các viên bi tuần hoàn giữa trục vít và đai ốc để chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.
Tên model có thể được hiểu như sau:
- SFU: dòng vít me bi.
- 32: đường kính danh nghĩa của trục vít khoảng 32mm.
- 20: bước vít 20mm.
Với bước vít 20mm, về lý thuyết:
1 vòng quay → khoảng 20mm chuyển động tuyến tính.
Đây là cấu hình thiên về tốc độ tuyến tính cao, phù hợp với những cơ cấu cần di chuyển nhanh giữa các vị trí.
Lưu ý: Tải trọng, tốc độ quay tối đa, độ chính xác và tuổi thọ thực tế phải được xác định dựa trên cấu hình đai ốc, chiều dài trục, cấp chính xác, phương án gá lắp và điều kiện vận hành.
Thông số cơ bản của SFU3220
| Thông số | SFU3220 |
|---|---|
| Model | SFU3220 |
| Loại | Vít me bi |
| Đường kính danh nghĩa | 32mm |
| Bước vít | 20mm |
| Kiểu truyền động | Bi tuần hoàn |
| Chuyển động | Tuyến tính |
| Đặc điểm | Tốc độ tuyến tính cao, chuyển động êm |
| Ứng dụng | CNC, tự động hóa, máy gia công |
| Động cơ kết hợp | Servo hoặc động cơ bước |
| Chiều dài | Lựa chọn theo nhu cầu |
| Gia công đầu trục | Có thể theo bản vẽ |
Chiều dài SFU3220 cần được lựa chọn theo hành trình thực tế. Khi đặt hàng nên xác định đồng thời chiều dài trục, loại đai ốc, gối đỡ và kích thước gia công hai đầu.
Ưu điểm nổi bật của trục vít me SFU3220
1. Bước vít 20mm cho tốc độ tuyến tính cao
Đây là ưu điểm đáng chú ý nhất của SFU3220.
Với bước vít 20mm, mỗi vòng quay của trục vít tạo ra khoảng 20mm chuyển động tuyến tính.
Ví dụ về mặt lý thuyết:
500 vòng/phút × 20mm = 10.000mm/phút = 10m/phút
Như vậy, SFU3220 có thể đáp ứng tốt các cơ cấu cần tốc độ di chuyển cao.
Tốc độ thực tế cần được tính toán dựa trên tải trọng, chiều dài trục, độ ổn định, tốc độ động cơ và giới hạn vận hành của vít me.
2. Đường kính 32mm cho kết cấu chắc chắn
Đường kính danh nghĩa 32mm giúp SFU3220 phù hợp với các hệ thống cần vít me có kích thước lớn hơn các dòng SFU16 hoặc SFU20.
Đây là một lợi thế khi thiết kế:
- Máy CNC kích thước lớn.
- Máy gia công cơ khí.
- Bàn trượt tải tương đối cao.
- Module chuyển động tuyến tính.
- Hệ thống tự động hóa công nghiệp.
Tuy nhiên, khả năng tải không thể xác định chỉ bằng đường kính vít me. Cần xem xét thêm đai ốc, tải động, tải tĩnh, chiều dài vít và điều kiện làm việc.
3. Hiệu suất truyền động tốt
SFU3220 sử dụng cơ cấu bi tuần hoàn giúp giảm ma sát giữa trục vít và đai ốc.
Nhờ đó, hệ thống có thể đạt:
- Chuyển động tương đối êm.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Giảm tổn hao ma sát.
- Phản hồi chuyển động tốt.
- Phù hợp với servo motor.
4. Phù hợp với cơ cấu cần di chuyển nhanh
Không phải hệ thống nào cũng cần bước vít nhỏ.
Nếu máy cần:
- Hành trình dài.
- Tốc độ di chuyển nhanh.
- Rút ngắn thời gian chạy không tải.
- Đưa bàn máy đến vị trí nhanh.
- Tối ưu chu kỳ sản xuất.
thì SFU3220 có thể là lựa chọn phù hợp hơn các model bước 5mm hoặc 10mm.
Nguyên lý hoạt động của SFU3220
Một hệ thống truyền động cơ bản có thể bố trí:
Servo Motor → Khớp nối → SFU3220 → Đai ốc bi → Bàn trượt
Khi động cơ quay, trục vít quay theo. Các viên bi tuần hoàn bên trong đai ốc giúp đai ốc dịch chuyển dọc theo trục vít.
Chuyển động quay được chuyển đổi thành chuyển động tịnh tiến.
Công thức cơ bản:
Tốc độ tuyến tính = Bước vít × Tốc độ quay
Ví dụ:
- 300 vòng/phút → khoảng 6m/phút
- 500 vòng/phút → khoảng 10m/phút
- 1.000 vòng/phút → khoảng 20m/phút
Các con số trên chỉ mang tính lý thuyết. Không nên dùng chúng như giới hạn tốc độ thực tế của sản phẩm khi chưa kiểm tra thông số kỹ thuật và điều kiện lắp đặt.
SFU3220 phù hợp với những ứng dụng nào?
Máy CNC
SFU3220 có thể được sử dụng cho các cơ cấu CNC cần tốc độ dịch chuyển nhanh.
Đặc biệt phù hợp với những chuyển động cần đưa bàn máy hoặc cụm gia công đến vị trí nhanh trước khi thực hiện thao tác gia công.
Máy gia công cơ khí
Đường kính 32mm kết hợp bước 20mm tạo nên cấu hình phù hợp để cân bằng giữa kích thước, tốc độ và độ cứng vững trong nhiều thiết kế máy.
Bàn trượt tuyến tính
SFU3220 có thể kết hợp với:
Trục vít + Đai ốc bi + Ray trượt + Động cơ + Gối đỡ
để tạo thành cơ cấu chuyển động tuyến tính hoàn chỉnh.
Máy tự động hóa
Một số ứng dụng có thể cân nhắc SFU3220:
- Máy cấp phôi.
- Máy lắp ráp.
- Máy đóng gói.
- Máy kiểm tra.
- Máy Pick & Place.
- Cơ cấu định vị.
- Module chuyển động tuyến tính.
- Thiết bị tự động hóa công nghiệp.
So sánh SFU3220 với SFU3210
Hai model có cùng đường kính danh nghĩa 32mm nhưng khác nhau về bước vít.
| Tiêu chí | SFU3210 | SFU3220 |
|---|---|---|
| Đường kính | 32mm | 32mm |
| Bước vít | 10mm | 20mm |
| Hành trình/vòng | 10mm | 20mm |
| Tốc độ tuyến tính | Thấp hơn | Cao hơn |
| Độ phân giải cơ khí | Tốt hơn | Thấp hơn |
| Khả năng kiểm soát | Tốt | Tốt |
| Ưu tiên | Cân bằng tốc độ/định vị | Tốc độ |
| Ứng dụng | CNC, tự động hóa | Cơ cấu chuyển động nhanh |
Nên chọn SFU3210 hay SFU3220?
Chọn SFU3210 khi hệ thống cần sự cân bằng giữa tốc độ và khả năng kiểm soát chuyển động.
Chọn SFU3220 khi ưu tiên tốc độ tuyến tính cao và khả năng di chuyển nhanh.
Nếu hệ thống yêu cầu độ phân giải cao, cần cân nhắc bước vít nhỏ hơn.
SFU3220 có phù hợp với máy CNC không?
Có thể phù hợp, đặc biệt với các máy cần tốc độ dịch chuyển nhanh.
Tuy nhiên, SFU3220 không nên được lựa chọn chỉ dựa vào đường kính 32mm và bước 20mm.
Một hệ thống CNC cần xem xét đồng thời:
Tải trọng + hành trình + tốc độ + gia tốc + mô-men động cơ + độ cứng + độ chính xác + chiều dài vít me.
Nếu máy yêu cầu định vị cực kỳ chính xác ở tốc độ thấp, vít me bước nhỏ có thể là lựa chọn hợp lý hơn.
SFU3220 nên kết hợp với linh kiện nào?
Một bộ truyền động hoàn chỉnh thường gồm:
Đai ốc bi SFU3220
Đảm nhiệm việc chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.
Gối đỡ BK/BF
Dùng để cố định và hỗ trợ hai đầu trục vít.
Khớp nối
Kết nối trục vít với động cơ.
Servo motor
Phù hợp với hệ thống cần điều khiển chính xác tốc độ, vị trí và gia tốc.
Ray trượt tuyến tính
Ray trượt chịu tải và dẫn hướng cho bàn máy.
Driver và bộ điều khiển
Điều khiển động cơ theo chương trình của máy.
Lưu ý: Không nên để vít me đảm nhiệm chức năng dẫn hướng chính. Ray trượt hoặc cơ cấu dẫn hướng phù hợp nên chịu tải ngang.
Gia công hai đầu trục SFU3220
Để lắp SFU3220 vào máy, hai đầu trục thường cần được gia công theo bản vẽ.
Các yêu cầu có thể bao gồm:
- Gia công đầu lắp khớp nối.
- Gia công vị trí lắp gối BK.
- Gia công đầu cố định BF.
- Gia công ren.
- Gia công bậc trục.
- Gia công rãnh then.
- Gia công theo thiết kế riêng.
Khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước đầu trục trước khi đặt hàng để hạn chế việc phải gia công lại.
Cách lựa chọn trục vít me SFU3220
1. Xác định chiều dài
Chiều dài trục cần phù hợp với hành trình và khoảng cách lắp đặt.
2. Xác định tải trọng
Tính tổng tải mà cơ cấu cần di chuyển.
3. Xác định tốc độ
Với bước 20mm, cần đặc biệt chú ý tốc độ quay và tốc độ tuyến tính.
4. Xác định động cơ
Có thể sử dụng:
- Động cơ bước.
- Servo motor.
5. Xác định độ chính xác
Nếu máy yêu cầu độ chính xác cao, cần xem xét cấp chính xác và cấu hình đai ốc phù hợp.
6. Xác định kiểu gia công
Cần xác định trước kích thước hai đầu trục để phù hợp với gối đỡ và khớp nối.
Những lưu ý khi sử dụng SFU3220
Bôi trơn định kỳ
Sử dụng chất bôi trơn phù hợp để hạn chế ma sát và mài mòn.
Bảo vệ khỏi bụi và phoi
Đặc biệt quan trọng trong máy CNC và môi trường gia công kim loại.
Căn chỉnh chính xác
Trục vít, ray trượt, gối đỡ và động cơ cần được căn chỉnh đồng tâm.
Kiểm soát tốc độ
Bước 20mm tạo tốc độ tuyến tính cao, vì vậy cần kiểm tra giới hạn vận hành của toàn bộ hệ thống.
Kiểm tra độ rơ
Độ rơ hoặc tiếng ồn bất thường có thể liên quan đến đai ốc, bi, trục vít hoặc hệ thống gá lắp.
SFU3220 hay SFU4005 – Nên chọn loại nào?
Đây là hai cấu hình có định hướng sử dụng khá khác nhau.
| Tiêu chí | SFU3220 | SFU4005 |
|---|---|---|
| Đường kính | 32mm | 40mm |
| Bước vít | 20mm | 5mm |
| Tốc độ tuyến tính | Cao | Thấp hơn |
| Độ cứng vững | Tốt | Cao hơn |
| Khả năng định vị | Tốt | Tốt hơn cho bước nhỏ |
| Ưu tiên | Tốc độ | Tải và định vị |
| Ứng dụng | Cơ cấu chuyển động nhanh | CNC tải lớn, định vị |
SFU3220 phù hợp khi ưu tiên tốc độ.
SFU4005 phù hợp khi ưu tiên đường kính lớn, độ cứng vững và khả năng kiểm soát chuyển động.
Mua trục vít me SFU3220 tại Raybi.vn
Nếu bạn đang tìm trục vít me SFU3220 cho máy CNC, máy tự động hóa hoặc cơ cấu chuyển động tuyến tính, Raybi có thể hỗ trợ tư vấn theo thông số thực tế.
Bạn có thể cung cấp:
- Model: SFU3220
- Chiều dài trục.
- Hành trình.
- Tải trọng.
- Tốc độ yêu cầu.
- Loại động cơ.
- Bản vẽ gia công hai đầu.
- Số lượng cần sử dụng.
Từ những thông tin trên, có thể xác định cấu hình phù hợp gồm trục vít, đai ốc bi, gối BK/BF, khớp nối và ray trượt.
📞 THÔNG TIN LIÊN HỆ TƯ VẤN
RAYBI – LINH KIỆN CƠ KHÍ & TỰ ĐỘNG HÓA
🌐 Website: raybi.vn
📞 Hotline: 0376.008.998
💬 Tư vấn: Trục vít me SFU3220, vít me bi, đai ốc bi, ray trượt, gối đỡ BK/BF và linh kiện CNC.
Gửi bản vẽ hoặc thông số máy cho Raybi để được tư vấn đúng cấu hình, chiều dài và phương án gia công trước khi đặt hàng.




